Toyota Corolla Altis HEV
Giá: 870,000,000 VNĐ
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI (**)
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng + điện
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot tháng 8
Ngoại thất
NGOẠI THẤT XE
Tiện lợi trên mọi điều kiện
Nội thất
TRANG BỊ TIỆN NGHI - HIỆN ĐẠI
Nội thất bổ sung thêm một số trang bị tiện nghi giúp khách hàng trải nghiệm xe tốt hơn.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4630x1780x1455 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 149 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1430 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1830 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 43 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 4.3 |
| Ngoài đô thị | 4.6 |
| Kết hợp | 4.5 |
Động cơ xăng
| Loại động cơ | 2ZR-FXE |
| Số xy lanh | 4 |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (72)97/5200 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 142/3600 |
Ắc quy Hybrid
| Loại | Nickel metal |
Hệ thống treo
| Trước | MacPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Tay đòn kép |
Truyền lực
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
| Các chế độ lái | 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco), Lái điện |
Hệ thống lái
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | BI -LED |
| Đèn chiếu xa | BI -LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh cơ |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Ăng ten | In trên kính hậu |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
Đèn sương mù
| Trước | Có |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Đèn báo chế độ Eco | Không |
| Đèn báo hệ thống Hybrid | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7" TFT |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Ghế sau
| Ghế sau | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
Ghế trước
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế hành khách trước
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay 4 hướng |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình | Cảm ứng 9" |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có(Không dây) |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Các tiện nghi
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
Các tính năng an toàn chủ động khác
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Camera lùi | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm ELR |
