Corolla Altis 1.8V
Giá: 780,000,000 VNĐ
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI (**)
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot tháng 8
Ngoại thất
Xứng tầm thượng lưu
Sự hấp dẫn đến ngay từ ánh nhìn đầu tiên với từng đường nét giản đơn, sang trọng hoàn hảo. Corolla Altis xứng đáng là thủ lĩnh những cung đường, là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện chất riêng lẫn phục vụ công việc hiệu quả.
Nội thất
Không gian nội thất sang trọng, tinh tế
Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sự thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Truyền lực
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 225/45R17 |
| Lốp dự phòng | T125/70D17 |
Phanh
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4630x1780x1435 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1531/1548 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 128 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1345 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1740 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 50 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 468 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | 2ZR-FBE |
| Số xy lanh/Cách bố trí | 4/Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (103)138/6400 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 172/4000 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 9.4 |
| Ngoài đô thị | 5.4 |
| Kết hợp | 6.8 |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
Chế độ lái
| Chế độ lái | 2 chế độ (Bình Thường/Thể Thao) |
Khung xe
| Khung xe | TNGA |
Hệ thống treo
| Trước | MacPherson với thanh cân bằng |
| Sau | Tay đòn kép |
Hệ thống lái
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu xa/gần | BI -LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh cơ |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Ăng ten | In trên kính hậu |
Cụm đồng hồ trung tâm
| Loại đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7" TFT |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Ghế trước
| Chất liệu | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện10 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Ghế sau | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có khay đựng ly |
Ghế hành khách trước
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay 4 hướng |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình | Cảm ứng 9" |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có (Không dây) |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
Các tiện nghi
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Hệ thống an toàn Toyota
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
Các tính năng an toàn chủ động khác
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Camera lùi | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có (2) |
| Túi khí rèm | Có (2) |
| Túi khí đầu gối người lái | Có (1) |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm ELR |
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước | Có |
