Toyota Corolla Altis HEV 2022

ĐẬM CHẤT CHƠI - NGỜI TRẢI NGHIỆM

Giá: 860,000,000 VNĐ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ

• Kiểu dáng : Sedan

• Nhiên liệu : Xăng + điện

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác:

+ Số tự động vô cấp

Các mẫu Corolla Altis khác

Corolla Altis 1.8G 2023

Giá từ: 719.000.000 VND

Corolla Altis 1.8V 2023

Giá từ: 765.000.000 VND

Thư viện

Ngoại thất

NGOẠI THẤT XE

Tiện lợi trên mọi điều kiện

NGOẠI THẤT XE
0899-289-289
TRANG BỊ TIỆN NGHI - HIỆN ĐẠI

Nội thất

TRANG BỊ TIỆN NGHI - HIỆN ĐẠI

Nội thất bổ sung thêm một số trang bị tiện nghi giúp khách hàng trải nghiệm xe tốt hơn.

Báo giá ưu đãi Toyota Corolla Altis HEV 2022

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần BI -LED
Đèn chiếu xa BI -LED
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ
Chế độ đèn chờ dẫn đường

Cụm đèn sau

Đèn báo phanh trên cao LED

Gạt mưa

Trước Gạt mưa tự động

Chức năng sấy kính sau

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Ăng ten In trên kính hậu

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi

Đèn sương mù

Trước


Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 6

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4630x1780x1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Trọng lượng không tải (kg) 1430
Trọng lượng toàn tải (kg) 1830
Dung tích bình nhiên liệu (L) 43

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Trong đô thị 4.3
Ngoài đô thị 4.6
Kết hợp 4.5

Động cơ điện

Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) 53
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 163

Động cơ xăng

Loại động cơ 2ZR-FXE
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1798
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) (72)97/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 142/3600

Ắc quy Hybrid

Loại Nickel metal

Hệ thống treo

Trước MacPherson với thanh cân bằng
Sau Tay đòn kép

Truyền lực

Loại dẫn động Dẫn động cầu trước
Hộp số Số tự động vô cấp
Các chế độ lái 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco), Lái điện

Hệ thống lái

Trợ lực lái Trợ lực điện

Phanh

Trước Đĩa
Sau Đĩa


Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ Kỹ thuật số
Đèn báo chế độ Eco Không
Đèn báo hệ thống Hybrid
Màn hình hiển thị đa thông tin 7" TFT

Tay lái

Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng

Gương chiếu hậu trong

Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động

Ghế sau

Ghế sau Gập 60:40, ngả lưng ghế

Ghế trước

Chất liệu Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh cơ 4 hướng

Ghế hành khách trước

Ghế hành khách trước Chỉnh tay 4 hướng

Hệ thống âm thanh

Màn hình Cảm ứng 9"
Số loa 6
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Kết nối điện thoại thông minh Có(Không dây)
Hệ thống đàm thoại rảnh tay

Các tiện nghi

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống điều khiển hành trình
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng
Cửa gió sau
Hiển thị thông tin trên kính lái
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt

Hệ thống báo động

Hệ thống báo động

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Sau
Góc trước
Góc sau

Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety sense

Cảnh báo tiền va chạm (PSC)
Hỗ trợ giữ làn đường
Điều khiển hành trình chủ động
Đèn chiếu xa tự động
Cảnh báo lệch làn đường (LDA)

Các tính năng an toàn chủ động khác

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Camera lùi

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

Loại 3 điểm ELR

Xe cùng loại

Dòng xe bạn đã xem

HOTLINE: 0899.289.289

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá

Tải
catalogue
Tải catalogue
Tải catalogue