HILUX PRO 2.8 4X2 AT
Giá: 706.000.000 VND
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI hấp dẫn (**)
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot trong tháng
Ngoại thất
THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẦY UY LỰC
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.
Nội thất
NỘI THẤT RỘNG RÃI - TIỆN NGHI
Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Kích thước
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 5320 x 1855 x 1815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
Động cơ
| Loại động cơ | 1GD-FTV; 4 Cylinders, IN-LINE; DOHC 16-Valve |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 420 @1400-3400 |
| Công suất tối đa (kW) Hp@rpm | (150) 201@3000-3400 |
Chế độ lái (Công suất cao/ Tiết kiệm nhiên liệu)
| Chế độ lái (Công suất cao/ Tiết kiệm nhiên liệu) | Có |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
Hệ thống treo (Trước/ Sau)
| Hệ thống treo (Trước/ Sau) | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | Mâm đúc 265/65R17 |
Hệ thống phanh (Trước/ Sau)
| Hệ thống phanh (Trước/ Sau) | Đĩa thông gió/ Tang trống |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
| ||
| Đèn chiếu xa |
| |||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
| |||
| Chế độ điều khiển đèn tự động |
| |||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
| |||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
| |||
| Cụm đèn sau |
| |||
| Đèn báo phanh trên cao |
| |||
| Đèn sương mù | Trước |
| ||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
| ||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
| |||
| Màu |
| |||
| Chức năng sấy kính sau |
|
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu xa/ gần | LED projector |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Auto |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
Đèn sương mù trước
| Đèn sương mù trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Thanh cản trước và sau
| Thanh cản trước và sau | Có |
Đèn sương mù sau
| Đèn sương mù sau | Có |
Chất liệu
| Chất liệu | Nỉ |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
Ghế sau
| Ghế sau | Bệ tỳ tay với hộc để cốc x2 |
Hệ thống điều hòa
| Lọc bụi PM2.5 | Có |
Hộp làm mát
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Số loa | 8 |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Kết nối không dây |
| Kết nối | USB + Bluetooth |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Sạc không dây
| Sạc không dây | Có |
Hệ thống dừng và khởi động
| Hệ thống dừng và khởi động | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Camera lùi
| Camera lùi | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau/ Góc trước và sau |
