Rush S 1.5AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

634.000.000 VND

* Gói bảo hiểm vật chất 01 năm Toyota (gói bảo hiểm vàng) trị giá lên đến 8.7 triệu đồng áp dụng từ ngày 07/05 đến ngày 31/12

* Gói tài chính Balloon áp dụng từ ngày 03/05 đến ngày 31/12 với:

✓ Số tiền đầu tư lúc đầu chỉ từ 126.8 triệu đồng

✓ Tiền trả hàng tháng chỉ từ 6.8 triệu đồng

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ

• Kiểu dáng : SUV

• Nhiên liệu : Xăng

• Xuất xứ : Xe nhập khẩu

• Thông tin khác:

+ Số tự động 4 cấp

+ Tặng thêm 1 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota

Ngoại thất

Ngoại thất 1

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

Xem thêm ...
Ngoại thất 1
0899-289-289
Nội thất 1

Nội thất

Nội thất 1

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

Xem thêm ...

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4435 x 1695 x 1705
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2490 x 1415 x 1195
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1445/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31.0/26.5
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,2
Trọng lượng không tải (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Động cơ xăngLoại động cơ
2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(76)/102/6300
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
134/4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrước
Macpherson
Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
8,2
Ngoài đô thị (L/100km)
5,8
Kết hợp (L/100km)
6,7
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
LED
Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị trí
LED
Đèn phanh
LED
Đèn báo rẽ
LED
Đèn lùi
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body Color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Cản xeTrước
Cùng màu thân xe/Colored
Sau
Đen/Black
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ chrome/Chrome
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Có/With
Thanh đỡ nóc xe
Có/With
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ chrome/ Chrome
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
LCD
Cửa sổ trời
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
Màn hình cảm ứng
Số loa
8
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòaTrước
Tự động/auto
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
Hàng ghế thứ ba
50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
2
Góc trước
0
Góc sau
0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/ With
Cột lái tự đổ
Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/ With

Tải catalogue

Xe cùng loại

Dòng xe bạn đã xem

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá

Tải
catalogue
Tải catalogue
Tải catalogue