INNOVA CROSS 2.0G
Giá niêm yết: 730.000.000 VND
ƯU ĐÃI HOT
- LÃI SUẤT ƯU ĐÃI(**)
• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp/CVT
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và chương trình hot trong tháng
Ngoại thất
Ngoại thất
Ngoại thất với thiết kế diện mạo mạnh mẽ, cuốn hút
Nội thất
Nội thất
Nội thất tiện nghi ngập tràn
Tính năng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 205/65 R16 |
Phanh (Trước/Sau)
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 6,2 |
| Kết hợp | 7,1 |
| Trong đô thị | 8,6 |
Dung tích xy lanh
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | - |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Nhựa |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm |
Màn hình hiển thị đa thông tin
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 4.2" inch |
Cửa sổ trời
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Kết nối có dây |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | With |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
Hệ thống an toàn Toyota
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
Camera toàn cảnh (PVM)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Camera hỗ trợ đỗ xe
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lui |
